Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,10T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫1,89T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CTK
CTK/USDTShentu
0,1221₫2.814,5271
-5,12%
0,1221-5,12%
₫2,69M₫444,03B
ALD
ALD/USDTAladdinDAO
0,01420₫327,32420
-2,27%
0,01420-2,27%
₫2,59M₫49,04B
TT
TT/USDTThunderCore
0,0006656₫15,3427456
-0,95%
0,0006656-0,95%
₫2,6M₫209,82B
IQ
IQ/USDTIQ
0,0007998₫18,4361898
-5,16%
0,0007998-5,16%
₫2,48M₫485,46B
THL
THL/USDTThala
0,009360₫215,757360
0,00%
0,0093600,00%
₫2,45M₫14,89B
WAGMIGAMES
WAGMIGAMES/USDTWAGMI Games
0,0000003841₫0,0088538891
-0,49%
0,0000003841-0,49%
₫2,43M₫18,63B
ONG
ONG/USDTOntologyGas
0,04782₫1.102,29882
-3,95%
0,04782-3,95%
₫2,33M₫520,84B
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0001902₫4,3843002
-2,56%
0,0001902-2,56%
₫2,31M₫223,3M
TROLLFACE
TROLLFACE/USDTTROLLFACE
0,0{8}1932₫0,000044534532
-1,62%
0,0{8}1932-1,62%
₫2,28M₫42,77B
BENQI
BENQI/USDTBENQI
0,001367₫31,510717
-1,15%
0,001367-1,15%
₫2,2M₫226,87B
LUNAI
LUNAI/USDTLuna by Virtuals
0,004909₫113,157359
-2,69%
0,004909-2,69%
₫2,18M₫113,15B
ACNX
ACNX/USDTAccenture xStock
175,26₫4.039.918,26
-2,61%
175,26-2,61%
₫2,06M₫5,14B
INVITE
INVITE/USDTINVITE
0,0001904₫4,3889104
+0,15%
0,0001904+0,15%
₫2,05M₫219,44M
SPS
SPS/USDTSplinterlands
0,003255₫75,031005
-1,45%
0,003255-1,45%
₫1,96M₫36,74B
LLYX
LLYX/USDTEli Lilly xStock
1.153,47₫26.588.636,97
-0,58%
1.153,47-0,58%
₫1,95M₫12,53B
VARA
VARA/USDTVaraNetwork
0,0005218₫12,0280118
-3,11%
0,0005218-3,11%
₫1,88M₫68,89B
BMEX
BMEX/USDTBitMEX Token
0,06981₫1.609,19031
+0,43%
0,06981+0,43%
₫1,84M₫160,51B
MONPRO
MONPRO/USDTMon Protocol
0,0009168₫21,1331568
-8,94%
0,0009168-8,94%
₫1,84M₫12,54B
NSDX
NSDX/USDTNASDEX
0,002528₫58,272928
-1,55%
0,002528-1,55%
₫1,8M₫1,1B
ZKWASM
ZKWASM/USDTZKWASM
0,002090₫48,176590
-8,49%
0,002090-8,49%
₫1,69M₫5,78B