Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,10T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫1,89T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TANSSI
TANSSI/USDTTANSSI
0,0002100₫4,8407100
-0,52%
0,0002100-0,52%
₫3,46M₫1,97B
AIL
AIL/USDTAILayer
0,0002122₫4,8914222
-0,18%
0,0002122-0,18%
₫3,44M₫1,28B
FUEL
FUEL/USDTFuel Network
0,0006704₫15,4533904
-0,32%
0,0006704-0,32%
₫3,42M₫127,73B
HERO
HERO/USDTMetahero
0,0004474₫10,3130174
-1,62%
0,0004474-1,62%
₫3,42M₫103,07B
BEEFI
BEEFI/USDTBeefy.Finance
36,39₫838.825,89
+3,97%
36,39+3,97%
₫3,35M₫67,1B
MBL
MBL/USDTMovieBloc
0,0006957₫16,0365807
-4,09%
0,0006957-4,09%
₫3,32M₫313,36B
POWR
POWR/USDTPowerLedger
0,04956₫1.142,40756
-2,11%
0,04956-2,11%
₫3,31M₫605,2B
YBDBD
YBDBD/USDTYBDBD
0,0000006208₫0,0143100608
+1,42%
0,0000006208+1,42%
₫3,24M₫117,34M
NBT
NBT/USDTNanobyte
0,0008305₫19,1438555
-0,37%
0,0008305-0,37%
₫3,24M₫24,69B
BUCK
BUCK/USDTGME Mascot
0,0002475₫5,7051225
+0,16%
0,0002475+0,16%
₫3,2M₫5,7B
GMRX
GMRX/USDTGaimin
0,00001011₫0,23304561
-1,93%
0,00001011-1,93%
₫3,1M₫12,66B
UNCX
UNCX/USDTUniCrypt
21,48₫495.135,48
+4,62%
21,48+4,62%
₫3,06M₫18,06B
MONKY
MONKY/USDTWise Monkey
0,0000001862₫0,0042920962
-0,21%
0,0000001862-0,21%
₫3,02M₫39,91B
RAI
RAI/USDTRai Reflex Index
1,963₫45.249,113
+4,74%
1,963+4,74%
₫2,96M₫24,9B
SLIM
SLIM/USDTSolanium
0,004975₫114,678725
-0,57%
0,004975-0,57%
₫2,93M₫11,29B
ISLAND
ISLAND/USDTNifty Island
0,002458₫56,659358
-1,16%
0,002458-1,16%
₫2,83M₫7,73B
GATA
GATA/USDTGata
0,0005317₫12,2562167
-1,71%
0,0005317-1,71%
₫2,8M₫3B
OVL
OVL/USDTOVL
0,007186₫165,644486
-0,34%
0,007186-0,34%
₫2,77M₫8,15B
HDX
HDX/USDTHome Depot xStock
320,59₫7.389.920,09
-4,56%
320,59-4,56%
₫2,74M₫1,34B
VNO
VNO/USDTVenoFinance
0,004431₫102,138981
-3,04%
0,004431-3,04%
₫2,7M₫54,43B