Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-52,06%
₫3,33T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

47,04
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.264
Giảm giá 857

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BLUE
Cao 24h
+17,58%
2QAIT
Lãi trong 5 phút
+5,44%
3SWAY
Lỗ trong 5 phút
-5,21%
4O
Thấp 24h
-23,95%
5GXE
Lãi trong 5 phút
+17,08%
6GRIFFAIN
Cao 24h
+13,74%
7SWAY
Lãi trong 5 phút
+6,47%
8STIX
Thấp 24h
-10,06%
9MCTP
Thấp 24h
-12,05%
10CRF
Lỗ trong 5 phút
-5,71%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
RKLB
RKLBRocket Lab Corp
85,49₫2.244.881,91
+6,63%
85,49+6,63%
₫2.100.457,41₫2.641.392,81
XPDUSD
XPDUSDPalladium - Cash
1.196,41₫31.416.530,19
+2,79%
1.196,41+2,79%
₫30.073.644,93₫31.416.530,19
TLN
TLNTalen Energy Corp
404,97₫10.634.107,23
-2,29%
404,97-2,29%
₫10.520.668,35₫11.488.049,91
XLE
XLEEnergy Select Sector SPDR Fund ETF
53,75₫1.411.421,25
-0,42%
53,75-0,42%
₫1.394.878,08₫1.430.065,14
SOXX
SOXXiShares Semiconductor ETF
599,39₫15.739.382,01
-3,67%
599,39-3,67%
₫15.493.335,18₫17.163.932,76
GLXY
GLXYGalaxy Digital Inc.
28,41₫746.018,19
+0,45%
28,41+0,45%
₫719.234,01₫867.072,18
COTY
COTYCoty Inc
1,90₫49.892,10
+1,60%
1,90+1,60%
₫49.104,33₫52.255,41
EURCZK
EURCZKEUR/CZK
24,26330₫637.129,26190
+0,04%
24,26330+0,04%
₫636.567,32000₫637.286,81580
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,48657₫144.071,67594
-0,12%
5,48657-0,12%
₫143.699,84892₫144.331,37715
HPE
HPEHewlett Packard Enterprise Co / HPE
43,48₫1.141.741,32
-6,37%
43,48-6,37%
₫1.133.338,44₫1.308.485,97
EURSGD
EURSGDEUR/SGD
1,47401₫38.705,98407
+0,05%
1,47401+0,05%
₫38.680,25028₫38.807,34370
BAC
BACBank of America
58,00₫1.523.022,00
-0,49%
58,00-0,49%
₫1.512.780,99₫1.549.543,59
NZDCAD
NZDCADNZD/CAD
0,80050₫21.020,30530
-0,16%
0,80050-0,16%
₫20.993,78377₫21.064,15780
COP
COPConocoPhillips
105,30₫2.765.072,70
-0,88%
105,30-0,88%
₫2.753.256,15₫2.809.450,41
USIDX
USIDXUS Dollar Index
101,352₫2.661.402,168
-0,14%
101,352-0,14%
₫2.655.231,303₫2.667.835,623
GS
GSGoldman Sachs
1.029,90₫27.044.144,10
-3,39%
1.029,90-3,39%
₫26.972.719,62₫28.828.705,74
GEV
GEVGE Vernova Inc.
1.051,19₫27.603.198,21
-2,69%
1.051,19-2,69%
₫27.177.277,23₫29.486.756,28
COFFEE
COFFEECoffee
2,7245₫71.542,6455
-0,99%
2,7245-0,99%
₫70.649,8395₫73.937,4663
BBWI
BBWIBath & Body Works Inc
22,93₫602.118,87
+5,47%
22,93+5,47%
₫517.039,71₫602.118,87
ADP
ADPAutomatic Data Processing Inc
222,45₫5.841.314,55
+3,01%
222,45+3,01%
₫5.625.728,16₫5.883.854,13