Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-24,64%
₫2,31T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

45,72
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 884
Giảm giá 1.230

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1NEKO
Lãi trong 5 phút
+6,02%
2LEGION
Lãi trong 5 phút
+5,10%
3EMC
Lỗ trong 5 phút
-8,43%
4EMC
Thấp 24h
-11,42%
5PIPE
Lỗ trong 5 phút
-7,44%
6NEKO
Lỗ trong 5 phút
-17,55%
7JFI
Lãi trong 5 phút
+7,09%
8TICO
Lãi trong 5 phút
+10,91%
9ALA
Lãi trong 5 phút
+9,76%
10JFI
Lãi trong 5 phút
+7,09%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
FAST
FAST
Đã đóng
Fastenal Co.
46,47₫1.219.093,98
-1,37%
46,47-1,37%
₫1.215.945,90₫1.275.234,74
CCI
CCI
Đã đóng
Crown Castle Intl Corp
76,86₫2.016.345,24
-0,49%
76,86-0,49%
₫1.939.741,96₫2.039.693,50
CLX
CLX
Đã đóng
Clorox Company
93,90₫2.463.372,60
-3,53%
93,90-3,53%
₫2.463.372,60₫2.596.116,64
TJX
TJX
Đã đóng
TJX Companies Inc
152,88₫4.010.653,92
-0,64%
152,88-0,64%
₫3.939.297,44₫4.067.319,36
A
A
Đã đóng
Agilent Technologies Inc
128,56₫3.372.643,04
-2,14%
128,56-2,14%
₫3.353.754,56₫3.500.402,62
VALE
VALE
Đã đóng
Vale do Rio Doce
14,05₫368.587,70
-4,22%
14,05-4,22%
₫367.013,66₫396.395,74
LVS
LVS
Đã đóng
Las Vegas Sands Corp
46,11₫1.209.649,74
+0,23%
46,11+0,23%
₫1.197.844,44₫1.239.556,50
EL
EL
Đã đóng
Estée Lauder Companies
81,74₫2.144.367,16
-3,05%
81,74-3,05%
₫2.118.133,16₫2.231.988,72
BKR
BKR
Đã đóng
Baker Hughes Co
57,55₫1.509.766,70
+5,57%
57,55+5,57%
₫1.370.464,16₫1.509.766,70
ECL
ECL
Đã đóng
Ecolab Inc.
273,95₫7.186.804,30
-3,21%
273,95-3,21%
₫7.157.946,90₫7.514.466,96
GPN
GPN
Đã đóng
Global Payments Inc
73,05₫1.916.393,70
-5,75%
73,05-5,75%
₫1.903.539,04₫2.063.566,44
ADM
ADM
Đã đóng
Archer-Daniels-Midland Co
80,09₫2.101.081,06
+2,48%
80,09+2,48%
₫1.993.784,00₫2.106.590,20
Z
Z
Đã đóng
Zillow Group Inc
32,12₫842.636,08
-1,89%
32,12-1,89%
₫823.485,26₫882.774,10
ROP
ROP
Đã đóng
Roper Technologies Inc
354,57₫9.301.789,38
-2,53%
354,57-2,53%
₫9.228.071,84₫9.739.897,18
XAUJPY
XAUJPYGold vs Japanese Yen
661.877₫106.562.197
-0,07%
661.877-0,07%
₫105.430.045₫107.761.647
USDIDR
USDIDRUS Dollar vs Indonesian Rupiah
18.074,4₫474.162.170,3
+0,11%
18.074,4+0,11%
₫471.604.364,1₫475.012.148,9
USDCOP
USDCOPUS Dollar vs Colombia Peso
3.339,84₫87.617.059,64
-0,04%
3.339,84-0,04%
₫87.351.834,81₫87.974.365,48
USDCLP
USDCLPUS Dollar vs Chile Peso
933,72₫24.495.125,79
+0,07%
933,72+0,07%
₫24.273.711,60₫24.495.125,79
GBPSEK
GBPSEKGreat Britain Pound vs Swedish Krona
12,95588₫339.883,38082
-0,19%
12,95588-0,19%
₫339.131,51698₫341.317,06396
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
358,816₫9.413.146,399
-0,07%
358,816-0,07%
₫9.302.727,875₫9.466.086,428