Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+66,53%
₫3,82T

Chỉ số Mùa Altcoin

44/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

43,35
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 540
Giảm giá 1.599

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1COS
Lỗ trong 5 phút
-5,04%
2WEST
Lỗ trong 5 phút
-5,47%
3VGX
Lãi trong 5 phút
+6,62%
4GAIX
Lỗ trong 5 phút
-10,46%
5ON
Thấp 24h
-12,63%
6ARCA
Cao 24h
+146,15%
7FORTH
Lỗ trong 5 phút
-12,80%
8TAG
Thấp 24h
-18,60%
9LONG
Cao 24h
+33,26%
10MITO
Thấp 24h
-13,08%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,97805₫25.674,86654
-0,35%
0,97805-0,35%
₫25.617,37668₫25.792,99639
PSX
PSXPhillips 66
166,30₫4.365.541,30
-0,34%
166,30-0,34%
₫4.319.864,56₫4.562.161,29
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,14636₫30.093,09636
-0,33%
1,14636-0,33%
₫30.076,55823₫30.259,52770
VFS
VFSVinFast Auto
3,01₫79.015,51
-0,33%
3,01-0,33%
₫79.015,51₫82.953,16
CRWD
CRWDCrowdStrike
681,11₫17.879.818,61
-0,29%
681,11-0,29%
₫17.488.153,69₫18.096.389,36
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,76949₫203.957,48568
-0,29%
7,76949-0,29%
₫203.803,91687₫204.709,31654
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
8,98512₫235.869,08326
-0,29%
8,98512-0,29%
₫235.732,05260₫237.168,24910
EURTRY
EURTRYEUR/TRY
53,22487₫30.125,27642
-0,29%
53,22487-0,29%
₫30.110,51514₫30.293,74632
SYY
SYYSysco Corp
78,53₫2.061.491,03
-0,29%
78,53-0,29%
₫2.061.491,03₫2.108.217,81
CHFSGD
CHFSGDSwiss Franc vs Singapore Dollar
1,60171₫42.046,61366
-0,27%
1,60171-0,27%
₫42.046,61366₫42.280,77328
CHFZAR
CHFZARSwiss Franc vs South Africa Rand
20,43194₫536.360,44450
-0,27%
20,43194-0,27%
₫535.310,40139₫538.631,95026
LULU
LULULululemon
111,64₫2.930.661,64
-0,27%
111,64-0,27%
₫2.917.536,14₫3.092.892,82
XAUJPY
XAUJPYGold vs Japanese Yen
681.454₫111.758.456
-0,26%
681.454-0,26%
₫111.379.288₫113.772.868
RIVN
RIVNRivian Automotive Inc
16,21₫425.528,71
-0,24%
16,21-0,24%
₫414.240,78₫442.591,86
AUS200
AUS200ASX 200
8.880,28₫233.116.920,28
-0,21%
8.880,28-0,21%
₫232.928.437,50₫235.821.043,79
KODK
KODKEastman Kodak Co
9,41₫247.021,91
-0,21%
9,41-0,21%
₫243.084,26₫253.059,64
UK100
UK100FTSE 100
10.413,32₫273.360.872,43
-0,20%
10.413,32-0,20%
₫272.546.564,00₫275.830.836,34
NZDUSD
NZDUSDNZD/USD
0,57556₫15.109,02556
-0,19%
0,57556-0,19%
₫15.106,92548₫15.218,49223
STX
STXSeagate
1.061,89₫27.875.674,39
-0,19%
1.061,89-0,19%
₫26.080.105,99₫29.130.209,68
AEP
AEPAmerican Electric Power Inc
127,82₫3.355.402,82
-0,18%
127,82-0,18%
₫3.348.577,56₫3.440.456,06