Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+49,11%
₫3,42T

Chỉ số Mùa Altcoin

47/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

44,86
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 590
Giảm giá 1.551

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1COS
Lãi trong 5 phút
+5,12%
2OBOL
Lỗ trong 5 phút
-5,50%
3ESPORTS
Lỗ trong 5 phút
-5,24%
4LEGION
Thấp 24h
-10,22%
5ORO
Lỗ trong 5 phút
-5,85%
6SPX
Thấp 24h
-10,00%
7QUAI
Lãi trong 5 phút
+11,14%
8SAO
Lỗ trong 5 phút
-6,41%
9AMC
Lãi trong 5 phút
+6,54%
10OBOL
Lãi trong 5 phút
+18,70%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
CHFZAR
CHFZARSwiss Franc vs South Africa Rand
20,38304₫535.076,76680
-0,18%
20,38304-0,18%
₫535.076,50429₫537.859,90606
GME
GME
Đã đóng
GameStop
21,41₫562.033,91
-0,18%
21,41-0,18%
₫555.471,16₫573.059,33
U
UUnity
27,36₫718.227,36
-0,18%
27,36-0,18%
₫688.563,73₫733.190,43
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
306,590₫8.048.317,910
-0,18%
306,590-0,18%
₫7.959.116,750₫8.077.692,868
MET
MET
Đã đóng
Metlife Inc
85,62₫2.247.610,62
-0,17%
85,62-0,17%
₫2.243.147,95₫2.332.401,35
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,50891₫302.121,29065
-0,16%
11,50891-0,16%
₫301.031,60840₫303.045,85361
CHFSGD
CHFSGDSwiss Franc vs Singapore Dollar
1,59815₫41.953,15983
-0,16%
1,59815-0,16%
₫41.953,15983₫42.280,77328
NZDCHF
NZDCHFNZD/CHF
0,46191₫12.125,63530
-0,15%
0,46191-0,15%
₫12.093,08396₫12.178,92499
USDZAR
USDZARUSD/ZAR
16,41218₫430.837,41241
-0,14%
16,41218-0,14%
₫427.818,27596₫432.118,72751
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
351,583₫9.229.432,651
-0,13%
351,583-0,13%
₫9.169.422,687₫9.255.447,469
PLD
PLD
Đã đóng
Prologis Inc.
140,49₫3.688.002,99
-0,12%
140,49-0,12%
₫3.665.164,62₫3.911.924,02
SWI20
SWI20
Đã đóng
SMI 20
13.747,00₫360.873.565,00
-0,12%
13.747,00-0,12%
₫360.125.146,92₫362.928.762,02
USDTWD
USDTWD
Đã đóng
US Dollar vs Taiwan Dollar
31,578₫828.956,532
-0,12%
31,578-0,12%
₫827.328,965₫829.691,562
HD
HDHome Depot
333,24₫8.747.883,24
-0,11%
333,24-0,11%
₫8.592.477,32₫8.934.790,36
INTC
INTCIntel
133,96₫3.516.583,96
-0,11%
133,96-0,11%
₫3.101.555,65₫3.548.610,18
USDPLN
USDPLNUS Dollar vs Polish Zloty
3,70543₫97.271,53084
-0,11%
3,70543-0,11%
₫96.492,66137₫97.554,77997
CAT
CATCaterpillar
985,70₫25.875.610,70
-0,10%
985,70-0,10%
₫25.095.430,98₫25.983.502,31
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,88044₫49.363,57655
-0,10%
1,88044-0,10%
₫49.363,57655₫49.755,50514
MRNA
MRNAModerna
63,95₫1.678.751,45
-0,10%
63,95-0,10%
₫1.481.343,93₫1.697.389,66
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,80374₫21.099,04119
-0,10%
0,80374-0,10%
₫20.956,76035₫21.156,53105