Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ROOBEE
ROOBEE/USDTROOBEE
0,00009364₫2,15849564
-0,26%
0,00009364-0,26%
₫482,43M₫2,59B
RBC
RBC/USDTRubic
0,003844₫88,608044
+2,86%
0,003844+2,86%
₫480,24M₫18,74B
GOAT
GOAT/USDTGoatseus Maximus
0,01330₫306,57830
+4,06%
0,01330+4,06%
₫479,03M₫306,57B
FARM
FARM/USDTHarvest
5,747₫132.474,097
+8,43%
5,747+8,43%
₫477,31M₫88,55B
F
F/USDTSynFutures
0,003963₫91,351113
+8,16%
0,003963+8,16%
₫476,95M₫109,62B
SEND
SEND/USDTSuilend
0,04997₫1.151,85847
+0,66%
0,04997+0,66%
₫474,68M₫56,17B
GOHOME
GOHOME/USDTGOHOME
75,87₫1.748.879,37
+1,03%
75,87+1,03%
₫474,19M₫917,25B
CAKE5S
CAKE5S/USDTCAKE5xShort
0,012020₫277,073020
-12,92%
0,012020-12,92%
₫474,16M--
TQQQX
TQQQX/USDTTQQQ xStock
155,03₫3.573.596,53
+7,47%
155,03+7,47%
₫471,74M₫118,1B
USDD
USDD/USDTDecentralized USD
0,9995₫23.039,4745
-0,05%
0,9995-0,05%
₫470,53M₫30,85T
KAS5S
KAS5S/USDTKAS5xShort
0,007754₫178,737454
-4,70%
0,007754-4,70%
₫466,65M--
FORT
FORT/USDTForta
0,01299₫299,43249
+5,18%
0,01299+5,18%
₫465,39M₫190,11B
XR
XR/USDTXRADERS
0,004963₫114,402113
-0,79%
0,004963-0,79%
₫463,34M₫2,12B
PEOPLE
PEOPLE/USDTConstitutionDAO
0,005386₫124,152686
+4,05%
0,005386+4,05%
₫463,21M₫629B
SAFFRONFI
SAFFRONFI/USDTsaffron.finance
102,36₫2.359.500,36
+3,44%
102,36+3,44%
₫462,51M₫217,51B
LUCIC
LUCIC/USDTLUCIC
0,07848₫1.809,04248
+1,80%
0,07848+1,80%
₫461,86M₫297,32B
XELS
XELS/USDTXELS
0,020556₫473,836356
0,00%
0,0205560,00%
₫461,09M₫9,28B
BLUR
BLUR/USDTBlur
0,01825₫420,68075
+6,60%
0,01825+6,60%
₫459,81M₫1,18T
LOBO
LOBO/USDTLOBO•THE•WOLF•PUP
0,00004846₫1,11705146
-1,66%
0,00004846-1,66%
₫457,73M₫23,61B
ERG
ERG/USDTErgo
0,2154₫4.965,1854
+3,11%
0,2154+3,11%
₫455,82M₫412,98B