Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
LINEA
LINEA/USDTLINEA
0,002390₫55,091890
-0,08%
0,002390-0,08%
₫830,88M₫849,01B
RUNE
RUNE/USDCRUNE
0,4006₫9.234,2306
+1,23%
0,4006+1,23%
₫824,4M₫3,1T
BONK
BONK/USDCBonk
0,000004355₫0,100387105
+2,01%
0,000004355+2,01%
₫821,14M₫8,82T
ASP
ASP/USDTASP
0,02803₫646,11953
+11,71%
0,02803+11,71%
₫820,16M₫147,33B
BONK3L
BONK3L/USDTBONK3xLong
0,10093₫2.326,53743
+6,51%
0,10093+6,51%
₫816,01M--
TOKEN
TOKEN/USDTTokenFi
0,002597₫59,863447
+2,48%
0,002597+2,48%
₫814,8M₫224,04B
AVAX
AVAX/USDCAvalanche
6,624₫152.689,824
+1,75%
6,624+1,75%
₫812,89M₫65,77T
XPL3S
XPL3S/USDTXPL3xShort
0,3547₫8.176,1897
-0,05%
0,3547-0,05%
₫811,99M--
NEO
NEO/USDCNeo
2,192₫50.527,792
+2,71%
2,192+2,71%
₫810,07M₫3,52T
THETA
THETA/USDTTheta
0,1572₫3.623,6172
+5,01%
0,1572+5,01%
₫806,47M₫3,61T
RENDER
RENDER/USDCRender Network
1,582₫36.466,682
+0,70%
1,582+0,70%
₫811,29M₫18,82T
FARTCOIN3S
FARTCOIN3S/USDTFARTCOIN3xShort
0,0045877₫105,7510727
-6,85%
0,0045877-6,85%
₫801,73M--
LINK
LINK/ETHChainLink
0,004713₫180.466,274784
-0,38%
0,004713-0,38%
₫801,17M₫130,54T
UNI
UNI/USDCUniswap
2,5257₫58.219,9107
+3,45%
2,5257+3,45%
₫799,42M₫36,13T
PEOPLE
PEOPLE/USDCConstitutionDAO
0,005384₫124,106584
+2,94%
0,005384+2,94%
₫793,01M₫623,28B
APT3L
APT3L/USDTAPT3xLong
0,007213₫166,266863
-5,86%
0,007213-5,86%
₫791,3M--
A
A/USDTVaulta
0,06562₫1.512,60662
+3,43%
0,06562+3,43%
₫787,02M₫2,36T
TCOM
TCOM/USDTTCOM
0,008490₫195,702990
-1,39%
0,008490-1,39%
₫789,28M₫18,02B
SPCX3L
SPCX3L/USDTSPCX3xLong
0,88743₫20.456,14893
+4,29%
0,88743+4,29%
₫788,67M--
COMMON
COMMON/USDTCOMMON
0,0001656₫3,8172456
+2,66%
0,0001656+2,66%
₫787,08M₫9,45B