Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,78T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫942,78B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
LIT3L
LIT3L/USDTLIT3xLong
0,06062₫1.397,35162
-29,15%
0,06062-29,15%
₫922,33M--
ETHFI
ETHFI/USDCEther.fi
0,2935₫6.765,4685
-4,64%
0,2935-4,64%
₫920,75M₫5,95T
VVV3L
VVV3L/USDTVVV3xLong
0,2743₫6.322,8893
-43,44%
0,2743-43,44%
₫911,63M--
CGPT
CGPT/USDTChainGPT
0,02041₫470,47091
-5,11%
0,02041-5,11%
₫917,02M₫437,98B
STORM
STORM/USDTStorm Trade
0,005622₫129,592722
+14,22%
0,005622+14,22%
₫916M₫6,04B
INX
INX/USDTInfinex
0,006722₫154,948822
-5,09%
0,006722-5,09%
₫913,92M₫559,9B
SOMI
SOMI/USDTSomnia
0,1018₫2.346,5918
-6,34%
0,1018-6,34%
₫910,94M₫376,66B
STX
STX/USDTStacks
0,1757₫4.050,0607
-3,35%
0,1757-3,35%
₫906,4M₫7,49T
LDO
LDO/USDCLido DAO Token
0,2549₫5.875,6999
-3,07%
0,2549-3,07%
₫903,53M₫4,97T
MSTRX
MSTRX/USDTMicroStrategy xStock
115,32₫2.658.241,32
-2,38%
115,32-2,38%
₫903,48M₫560,21B
CKB
CKB/USDCNervos
0,001043₫24,042193
-2,52%
0,001043-2,52%
₫902,53M₫1,17T
SPYX
SPYX/USDTSP500 xStock
728,37₫16.789.656,87
-1,65%
728,37-1,65%
₫893,34M₫809,22B
FARTCOIN3S
FARTCOIN3S/USDTFARTCOIN3xShort
0,0052982₫122,1288082
+26,66%
0,0052982+26,66%
₫893,47M--
BTX
BTX/USDTBeatSwap
0,016675₫384,375425
-2,48%
0,016675-2,48%
₫887,88M₫86,38B
AAPLX
AAPLX/USDTApple xStock
292,12₫6.733.658,12
+0,22%
292,12+0,22%
₫883,85M₫140,89B
HIVE
HIVE/USDTHive
0,04757₫1.096,53607
+1,32%
0,04757+1,32%
₫883,55M₫601,72B
SOL
SOL/USD1Solana
63,44₫1.462.355,44
-2,86%
63,44-2,86%
₫875M₫849,98T
OP
OP/USDCOptimism
0,09155₫2.110,31905
-5,25%
0,09155-5,25%
₫880,72M₫4,55T
SXT
SXT/USDTSpace and Time
0,007877₫181,572727
-4,82%
0,007877-4,82%
₫879,24M₫254,84B
M
M/USDTM
2,7843₫64.180,8993
-5,82%
2,7843-5,82%
₫877,52M₫107,01T