Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,78T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫942,78B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
M
M/USDTM
2,8384₫65.427,9584
-4,34%
2,8384-4,34%
₫1,39B₫109,35T
GOCHU
GOCHU/USDTGochujangcoin
0,0000001907₫0,0043958257
-2,80%
0,0000001907-2,80%
₫1,38B₫48,87B
KONET
KONET/USDTKONET
0,053455₫1.232,191205
-0,64%
0,053455-0,64%
₫1,38B₫556,49B
CHILLGUY
CHILLGUY/USDTJust a chill guy
0,008168₫188,280568
-2,06%
0,008168-2,06%
₫1,37B₫187,76B
SHM
SHM/USDTShardeum
0,00003988₫0,91927388
-1,21%
0,00003988-1,21%
₫1,37B₫5,82B
GALA5L
GALA5L/USDTGALA5xLong
0,004300₫99,119300
-11,43%
0,004300-11,43%
₫1,36B--
APT5S
APT5S/USDTAPT5xShort
0,008244₫190,032444
+19,98%
0,008244+19,98%
₫1,36B--
CFX3S
CFX3S/USDTCFX3xShort
0,21325₫4.915,62575
+6,33%
0,21325+6,33%
₫1,36B--
TNK
TNK/USDTTNK
0,14116₫3.253,87916
-2,53%
0,14116-2,53%
₫1,36B₫69,53B
D
D/USDTDar Open Network
0,005113₫117,859763
-7,57%
0,005113-7,57%
₫1,36B₫75,99B
GAFI
GAFI/USDTGameFi
0,2151₫4.958,2701
-2,97%
0,2151-2,97%
₫1,36B₫54,29B
LMTS
LMTS/USDTLMTS
0,09700₫2.235,94700
-0,24%
0,09700-0,24%
₫1,38B₫294,24B
TRADOOR
TRADOOR/USDTTRADOOR
0,3612₫8.326,0212
-8,30%
0,3612-8,30%
₫1,36B₫119,83B
SIX
SIX/USDTSIX Network
0,005830₫134,387330
-8,63%
0,005830-8,63%
₫1,35B₫114,75B
WIF
WIF/USDCdogwifhat
0,1499₫3.455,3449
-4,03%
0,1499-4,03%
₫1,35B₫3,45T
APT5L
APT5L/USDTAPT5xLong
0,0004758₫10,9676658
-19,79%
0,0004758-19,79%
₫1,34B--
GAT
GAT/USDTGather
1,4419₫33.237,2369
+1,48%
1,4419+1,48%
₫1,34B₫520,19B
SHELL
SHELL/USDTMyShell
0,02479₫571,43429
-1,66%
0,02479-1,66%
₫1,34B₫153,91B
CGPT
CGPT/USDTChainGPT
0,02039₫470,00989
-4,13%
0,02039-4,13%
₫1,33B₫437,55B
SKL
SKL/USDTSKALE
0,004201₫96,837251
-3,42%
0,004201-3,42%
₫1,33B₫589,56B