Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,78T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫942,78B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SPY3L
SPY3L/USDTSPY3xLong
1,02807₫23.698,04157
-3,81%
1,02807-3,81%
₫1,99B--
MBOX
MBOX/USDTMobox
0,005263₫121,317413
-12,04%
0,005263-12,04%
₫1,98B₫66,76B
CAMP
CAMP/USDTCamp Network
0,0008928₫20,5799328
+2,23%
0,0008928+2,23%
₫1,98B₫42,58B
UNI3S
UNI3S/USDTUNI3xShort
0,08802₫2.028,94902
+7,98%
0,08802+7,98%
₫1,97B--
SHIB3S
SHIB3S/USDTSHIB3xShort
0,10145₫2.338,52395
+3,65%
0,10145+3,65%
₫1,96B--
BEAT3L
BEAT3L/USDTBEAT3xLong
8,00543₫184.533,16693
+63,90%
8,00543+63,90%
₫1,96B--
BABYSHARK
BABYSHARK/USDTBabyShark
0,008835₫203,655585
+0,63%
0,008835+0,63%
₫1,94B₫52,1B
FLOKI
FLOKI/USDTFloki Inu
0,00002403₫0,55391553
-1,87%
0,00002403-1,87%
₫1,92B₫5,36T
ATOM
ATOM/USDTCosmos
1,808₫41.676,208
+2,90%
1,808+2,90%
₫1,92B₫21,35T
FIDA
FIDA/USDTSNS
0,02203₫507,81353
-7,12%
0,02203-7,12%
₫1,92B₫503,19B
BGSC
BGSC/USDTBugsCoin
0,0007484₫17,2513684
-4,65%
0,0007484-4,65%
₫1,9B₫159,47B
STBL
STBL/USDTSTBL
0,02392₫551,37992
-2,12%
0,02392-2,12%
₫1,91B₫271,07B
SWCH
SWCH/USDTSwissCheese
0,04026₫928,03326
-3,52%
0,04026-3,52%
₫1,9B₫39,96B
DEVVE
DEVVE/USDTDevvE
0,03080₫709,97080
+2,56%
0,03080+2,56%
₫1,9B₫26,72B
CODEX
CODEX/USDTCodexfield
15,38₫354.524,38
+0,45%
15,38+0,45%
₫1,88B₫2,58T
FARTCOIN5S
FARTCOIN5S/USDTFARTCOIN5xShort
0,38611₫8.900,22161
+22,16%
0,38611+22,16%
₫1,87B--
NAS1003L
NAS1003L/USDTNAS1003xLong
1,17585₫27.104,51835
-8,28%
1,17585-8,28%
₫1,84B--
LTC3S
LTC3S/USDTLTC3xShort
0,95431₫21.997,79981
+2,00%
0,95431+2,00%
₫1,84B--
ENSO
ENSO/USDTENSO
0,5664₫13.056,0864
-3,55%
0,5664-3,55%
₫1,82B₫269,2B
BRETT
BRETT/USDTBrett
0,005362₫123,599462
-3,28%
0,005362-3,28%
₫1,82B₫1,23T