Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+839,57%
₫2,17T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,45
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 960
Giảm giá 1.161

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1NYAN
Thấp 24h
-13,47%
2ARCA
Lãi trong 5 phút
+6,75%
3GUA
Thấp 24h
-12,64%
4龙虾
Cao 24h
+26,01%
5RITE
Lãi trong 5 phút
+5,49%
6ROUTE
Lãi trong 5 phút
+13,45%
7POND
Lãi trong 5 phút
+6,08%
8RITE
Lãi trong 5 phút
+5,49%
9ROUTE
Lỗ trong 5 phút
-15,84%
10POND
Cao 24h
+10,18%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,89130₫49.670,92200
+0,29%
1,89130+0,29%
₫49.357,86883₫49.702,96264
EURJPY
EURJPYEUR/JPY
184,525₫30.077,575
-0,26%
184,525-0,26%
₫30.077,575₫30.213,843
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92448₫24.279,47652
-0,12%
0,92448-0,12%
₫24.279,47652₫24.329,11330
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
46,45347₫26.246,21055
+0,07%
46,45347+0,07%
₫26.133,22750₫26.247,08065
ISRG
ISRGIntuitive Surgical Inc
401,40₫10.541.968,20
-1,26%
401,40-1,26%
₫10.506.513,15₫11.039.914,68
CHCUSD
CHCUSDChina A50
16.063,65₫421.879.639,95
+1,67%
16.063,65+1,67%
₫413.212.849,95₫423.061.474,95
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,62028₫42.553,16525
-0,30%
1,62028-0,30%
₫42.521,91246₫42.720,19696
HSBC
HSBCHSBC HOLDINGS PLC-SPONS ADR
96,69₫2.539.369,47
+1,83%
96,69+1,83%
₫2.436.943,77₫2.540.945,25
CBOE
CBOECboe Global Markets Inc
252,16₫6.622.478,08
+0,63%
252,16+0,63%
₫6.485.647,85₫7.846.859,14
UPS
UPSUnited Parcel Service Inc
107,65₫2.827.211,95
+2,41%
107,65+2,41%
₫2.755.251,33₫2.902.849,39
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
113,884₫18.563,092
+0,05%
113,884+0,05%
₫18.541,087₫18.627,966
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86311₫22.667,72562
-0,44%
0,86311-0,44%
₫22.658,79625₫22.799,30248
XPTUSD
XPTUSDPlatinum
1.677,53₫44.056.970,39
+0,90%
1.677,53+0,90%
₫43.498.093,75₫44.488.471,48
LHX
LHXL3Harris Technologies Inc
284,86₫7.481.278,18
-3,24%
284,86-3,24%
₫7.473.924,54₫8.334.300,42
EUSTX50
EUSTX50Euro Stoxx 50
6.320,41₫190.250.661,41
+0,66%
6.320,41+0,66%
₫188.998.760,82₫190.804.820,82
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
32,858₫862.944,617
+1,10%
32,858+1,10%
₫853.489,992₫864.257,759
KMI
KMIKinder Morgan Inc.
31,74₫833.587,62
+0,66%
31,74+0,66%
₫818.092,45₫835.688,66
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
5.972,21₫156.847.235,69
+0,95%
5.972,21+0,95%
₫154.879.623,22₫157.610.696,64
ABBV
ABBVApple
228,90₫6.011.600,70
+5,60%
228,90+5,60%
₫5.656.524,94₫6.034.449,51
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.648,15₫109.812.963,15
+1,18%
3.648,15+1,18%
₫108.238.680,85₫110.090.193,36