Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Bình thường

Chi tiết thanh lý

+93,55%
₫2,74T

Chỉ số Mùa Altcoin

39/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

59,97
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.398
Giảm giá 775

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1LANDSHARE
Lỗ trong 5 phút
-6,25%
2TAPPROTOCOL
Lãi trong 5 phút
+7,61%
3LAB
Lỗ trong 5 phút
-5,19%
4XDB
Cao 24h
+17,19%
5WKC
Lãi trong 5 phút
+5,30%
6XYRO
Cao 24h
+10,84%
7READY
Lãi trong 5 phút
+7,30%
8READY
Cao 24h
+11,17%
9KAIO
Lãi trong 5 phút
+5,03%
10HERO
Cao 24h
+11,33%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
AIB
eth
AIB
0,003229₫74,431679
+23,62%
0,003229+23,62%
₫16,44B₫74,43B
雪球
bsc
雪球
0,009518₫219,399418
-12,79%
0,009518-12,79%
₫2,12B₫45,18B
KTA
base
KTA
0,1582₫3.646,6682
-0,10%
0,1582-0,10%
₫6,01B₫1,93T
FWOG
solana
FWOG
0,004493₫103,568143
-1,53%
0,004493-1,53%
₫818,92M₫101,05B
PAXG
eth
PAXG
4.599,0₫106.011.549,0
+0,34%
4.599,0+0,34%
₫55,35B₫50,79T
DMC
sui
DMC
0,0006948₫16,0158348
+1,00%
0,0006948+1,00%
₫59,51M₫104,28B
CYPR
base
CYPR
0,008600₫198,238600
-2,83%
0,008600-2,83%
₫213,3M₫19,55B
$COLLAT
solana
$COLLAT
0,001657₫38,195507
-3,68%
0,001657-3,68%
₫121,15M₫38,21B
PEPE
eth
PEPE
0,0000039438₫0,0909085338
-0,08%
0,0000039438-0,08%
₫12,58B₫38,24T
MERL
bsc
MERL
0,03136₫722,87936
-2,06%
0,03136-2,06%
₫1,91B₫894,05B
C
bsc
C
0,07634₫1.759,71334
-2,01%
0,07634-2,01%
₫12,2B₫281,56B
DAM
bsc
DAM
0,01124₫259,09324
-13,28%
0,01124-13,28%
₫5,45B₫51,83B
Nintondo
solana
Nintondo
0,00006488₫1,49554888
+95,21%
0,00006488+95,21%
₫2,91B₫1,49B
FUN
base
FUN
0,04393₫1.012,63043
+3,20%
0,04393+3,20%
₫192,31M₫180,28B
PENGUIN
solana
PENGUIN
0,002404₫55,414604
-1,92%
0,002404-1,92%
₫5,34B₫55,41B
ASTROID
solana
ASTROID
0,0001017₫2,3442867
-26,14%
0,0001017-26,14%
₫895,02M₫2,34B
GRIFFAIN
solana
GRIFFAIN
0,01792₫413,07392
-0,26%
0,01792-0,26%
₫11,26B₫413,15B
HIPPO
sui
HIPPO
0,0001632₫3,7619232
+0,86%
0,0001632+0,86%
₫115,12M₫37,62B
BIRB
solana
BIRB
0,1304₫3.005,8504
-1,85%
0,1304-1,85%
₫12,61B₫856,94B
GWEI
bsc
GWEI
0,1056₫2.434,1856
-2,95%
0,1056-2,95%
₫980,1M₫5,11T