Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+2,15%
₫2,19T

Chỉ số Mùa Altcoin

53/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

44,35
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 794
Giảm giá 1.324

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1CBRSG
Thấp 24h
-10,00%
2R2
Lỗ trong 5 phút
-5,76%
3CAD
Lỗ trong 5 phút
-6,72%
4VANRY
Lỗ trong 5 phút
-5,62%
5PYR
Lãi trong 5 phút
+6,46%
6PRARE
Cao 24h
+12,04%
7B3X
Cao 24h
+33,48%
8SMX
Thấp 24h
-15,81%
9REDO
Cao 24h
+12,66%
10PRARE
Lãi trong 5 phút
+5,29%
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MATCH
MATCH/USDT
Match
0,000011146₫0,292549062
-50,02%
0,000011146-50,02%
₫5,2M₫3,02B
EMYC
EMYC/USDT
E Money
0,0005648₫14,8243056
-29,04%
0,0005648-29,04%
₫634,53M₫3,74B
BCUT
BCUT/USDT
bitsCrunch Token
0,0005993₫15,7298271
-28,33%
0,0005993-28,33%
₫1,07B₫15,36B
SNXXG
SNXXG/USDT
2X Long SNDK Daily ETF
14,994₫393.547,518
-23,59%
14,994-23,59%
₫68,03B--
L1
L1/USDT
Lamina1
0,0013552₫35,5699344
-21,07%
0,0013552-21,07%
₫400,64M₫12,5B
XSEED
XSEED/USDT
MXS Games
0,000013731₫0,360397557
-20,72%
0,000013731-20,72%
₫3,58M₫5,2B
SWCH
SWCH/USDT
SwissCheese
0,04095₫1.074,81465
-19,89%
0,04095-19,89%
₫1,88B₫126,2B
HANA
HANA/USDT
Hana Network
0,025561₫670,899567
-19,83%
0,025561-19,83%
₫13,86B₫162,06B
COMMON
COMMON/USDT
Common Protocol
0,00007920₫2,07876240
-19,34%
0,00007920-19,34%
₫1,59B₫5,05B
HVLO
HVLO/USDT
Hivello
0,00004440₫1,16536680
-17,70%
0,00004440-17,70%
₫262,26M₫544,7M
ARW
ARW/USDT
Arowana
0,05798₫1.521,80106
-17,18%
0,05798-17,18%
₫756,38M₫761,42B
VELVET
VELVET/USDT
Velvet
0,41982₫11.019,01554
-17,02%
0,41982-17,02%
₫83,13B₫2,74T
SMX
SMX/USDT
Snapmuse.io
0,0006274₫16,4673678
-15,78%
0,0006274-15,78%
₫552,31M₫156,53M
RFRM
RFRM/USDT
Reform DAO
0,001699₫44,593653
-15,13%
0,001699-15,13%
₫825,41M₫1,39B
ON
ON/USDT
Orochi Network
0,15179₫3.984,03213
-14,89%
0,15179-14,89%
₫29,35B₫573,13B
MDAO
MDAO/USDT
MarsDAO
0,012293₫322,654371
-14,54%
0,012293-14,54%
₫483,87M₫28,64B
O
O/USDT
o1.exchange
0,48575₫12.749,48025
-14,26%
0,48575-14,26%
₫79,55B₫2,04T
KORUG
KORUG/USDT
Daily MSCI South Korea Bull 3X Shares
18,649₫489.480,303
-13,88%
18,649-13,88%
₫65,02B--
TNK
TNK/USDT
Trac Network
0,10495₫2.754,62265
-13,85%
0,10495-13,85%
₫905,48M₫58,2B
KONET
KONET/USDT
KONET
0,021646₫568,142562
-12,79%
0,021646-12,79%
₫1,41B₫262,13B