Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-15,38%
₫3,54T

Chỉ số Mùa Altcoin

47/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

44,46
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 553
Giảm giá 1.584

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1COS
Lãi trong 5 phút
+5,70%
2LIGO
Lỗ trong 5 phút
-8,83%
3MONPRO
Lỗ trong 5 phút
-9,58%
4BEFI
Lỗ trong 5 phút
-7,90%
5NEKO
Lỗ trong 5 phút
-7,19%
6AIR
Lãi trong 5 phút
+11,66%
7AIR
Cao 24h
+11,16%
8COS
Lãi trong 5 phút
+5,70%
9LIGO
Lỗ trong 5 phút
-8,83%
10MONPRO
Lỗ trong 5 phút
-7,47%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
352,416₫9.256.757,207
+0,10%
352,416+0,10%
₫9.174.831,796₫9.260.907,324
EURNZD
EURNZDEUR/NZD
1,99318₫52.353,98884
+0,10%
1,99318+0,10%
₫52.185,88283₫52.353,98884
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,25643₫111.801,78845
+0,10%
4,25643+0,10%
₫111.298,78376₫111.812,55774
INTU
INTU
Đã đóng
Intuit
266,63₫7.003.570,21
+0,10%
266,63+0,10%
₫6.851.484,28₫7.352.133,30
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,77319₫204.174,98796
+0,09%
7,77319+0,09%
₫203.924,14227₫204.779,11891
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,29679₫60.328,78015
+0,09%
2,29679+0,09%
₫60.207,95396₫60.387,09192
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,53777₫303.057,56720
+0,08%
11,53777+0,08%
₫301.209,18910₫303.224,62254
USDCAD
USDCADUSD/CAD
1,41487₫37.163,77256
+0,08%
1,41487+0,08%
₫37.039,26905₫37.164,03522
AMAT
AMAT
Đã đóng
Applied Materials
619,90₫16.282.913,30
+0,07%
619,90+0,07%
₫15.582.897,75₫16.701.609,28
MCD
MCD
Đã đóng
McDonald's
279,00₫7.328.493,00
+0,07%
279,00+0,07%
₫7.317.198,19₫7.475.588,20
WBD
WBD
Đã đóng
Warner Bros Discovery Inc
26,12₫686.094,04
+0,07%
26,12+0,07%
₫682.942,00₫696.600,84
AUDSGD
AUDSGDAUD/SGD
0,90465₫23.762,04658
+0,06%
0,90465+0,06%
₫23.743,39732₫23.811,69038
C
C
Đã đóng
Citigroup
143,30₫3.764.061,10
+0,06%
143,30+0,06%
₫3.756.181,00₫3.862.825,02
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,63451₫42.932,96054
+0,06%
1,63451+0,06%
₫42.881,74074₫43.027,78284
VST
VST
Đã đóng
Vistra Corp. Common Stock
163,54₫4.295.705,18
+0,06%
163,54+0,06%
₫4.150.711,34₫4.453.307,18
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,88348₫49.472,54683
+0,05%
1,88348+0,05%
₫49.392,43381₫49.721,81652
NVDA
NVDA
Đã đóng
NVIDIA
210,29₫5.523.687,43
+0,05%
210,29+0,05%
₫5.376.592,23₫5.533.931,56
AUDNZD
AUDNZDAUD/NZD
1,21938₫32.028,92208
+0,04%
1,21938+0,04%
₫31.881,30399₫32.030,49807
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
11,15163₫292.914,99641
+0,04%
11,15163+0,04%
₫289.943,46010₫293.188,95666
EURSEK
EURSEKEUR/SEK
10,98594₫288.562,88952
+0,04%
10,98594+0,04%
₫286.774,92455₫288.590,73200