Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ALCX
ALCX/USDTAlchemix
3,652₫95.927,084
-2,24%
3,652-2,24%
₫49,73M₫242,07B
HTR
HTR/USDTHathor
0,002904₫76,279368
-3,13%
0,002904-3,13%
₫49,36M₫39,34B
IDOS
IDOS/USDTIDOS
0,006129₫160,990443
-1,55%
0,006129-1,55%
₫49,1M₫36,1B
ARC3S
ARC3S/USDTARC3xShort
0,002547₫66,902049
+10,06%
0,002547+10,06%
₫48,87M--
BORA
BORA/USDTBORA
0,02435₫639,60145
-2,52%
0,02435-2,52%
₫48,59M₫737,3B
FITFI
FITFI/USDTStep.app
0,0002323₫6,1018241
-1,81%
0,0002323-1,81%
₫48,58M₫27,88B
KAON
KAON/USDTKaon
0,00000505₫0,13264835
-17,75%
0,00000505-17,75%
₫48,53M₫709,4M
IEFAON
IEFAON/USDTiShares Core MSCI EAFE ETF Ondo Tokenized
97,47₫2.560.244,49
-2,68%
97,47-2,68%
₫48,5M₫438,33B
TEVA
TEVA/USDTTevaera
0,0005329₫13,9976843
+4,69%
0,0005329+4,69%
₫48,42M₫13,34B
SMTX
SMTX/USDTSwarm Markets
0,014708₫386,335036
+0,38%
0,014708+0,38%
₫48,32M₫35,54B
GLDX
GLDX/USDTGold xStock
378,37₫9.938.644,79
-2,43%
378,37-2,43%
₫48,24M₫199,39B
EGAME
EGAME/USDTEVERY GAME
0,000009764₫0,256470988
+3,62%
0,000009764+3,62%
₫47,8M₫2,18B
WNCG
WNCG/USDTNine Chronicles
0,005294₫139,057498
+0,47%
0,005294+0,47%
₫47,19M₫51,32B
SBETON
SBETON/USDTSharpLink Gaming Ondo Tokenized
5,240₫137.639,080
-3,03%
5,240-3,03%
₫47,18M₫7,81B
XYRO
XYRO/USDTXYRO
0,00060416₫15,86947072
+0,48%
0,00060416+0,48%
₫47,15M₫1,64B
WUSD
WUSD/USDTWorldwide USD
0,9958₫26.156,6786
+0,04%
0,9958+0,04%
₫47,13M₫273,88B
SPO
SPO/USDTSpores Network
0,00010318₫2,71022906
-0,53%
0,00010318-0,53%
₫46,53M₫2,86B
CWAR
CWAR/USDTCryowar Token
0,0006893₫18,1058431
+1,21%
0,0006893+1,21%
₫46M₫5,45B
XGN
XGN/USDT0xGen
0,00018663₫4,90221021
-20,49%
0,00018663-20,49%
₫45,86M₫3,79B
PLIAN
PLIAN/USDTPlian
0,00044504₫11,68986568
-0,97%
0,00044504-0,97%
₫45,58M₫11,9B