Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,40T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,85B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CHO
CHO/USDTChoise
0,0013806₫36,5486238
-1,59%
0,0013806-1,59%
₫184,81M₫4,01B
MED
MED/USDTMediBloc
0,001465₫38,782945
+0,13%
0,001465+0,13%
₫183,81M₫412,8B
THQ
THQ/USDTTHQ
0,01400₫370,62200
+0,07%
0,01400+0,07%
₫183,75M₫57,16B
DYDX3L
DYDX3L/USDTDYDX3xLong
0,0004965₫13,1438445
-1,40%
0,0004965-1,40%
₫183,21M--
BDXN
BDXN/USDTBondex
0,0006451₫17,0777323
-0,86%
0,0006451-0,86%
₫182,95M₫2,73B
IR
IR/USDTInfrared
0,01509₫399,47757
-3,26%
0,01509-3,26%
₫182,79M₫81,89B
EGLD
EGLD/USDTmultiversx
2,899₫76.745,227
+0,86%
2,899+0,86%
₫182,77M₫2,31T
R2
R2/USDTR2 Protocol
0,001780₫47,121940
+4,64%
0,001780+4,64%
₫181,91M₫7,61B
NKN
NKN/USDTNKN
0,006112₫161,802976
+5,56%
0,006112+5,56%
₫181,25M₫129,73B
IRON
IRON/USDTIron Fish
0,08460₫2.239,61580
+18,37%
0,08460+18,37%
₫181,17M₫164,98B
NERO
NERO/USDTNERO
0,001463₫38,729999
+0,96%
0,001463+0,96%
₫180,86M₫10,32B
ST
ST/USDTSentio
0,02421₫640,91133
-1,22%
0,02421-1,22%
₫180,54M₫72,42B
FIO
FIO/USDTFIO Protocol
0,0004174₫11,0498302
+3,36%
0,0004174+3,36%
₫180,09M₫10,29B
THETA3S
THETA3S/USDTTHETA3xShort
0,021807₫577,296711
-4,38%
0,021807-4,38%
₫179,9M--
TWT
TWT/USDTTrustWallet
0,3838₫10.160,3374
+1,21%
0,3838+1,21%
₫179,06M₫4,23T
NOBODY
NOBODY/USDTNobody Sausage
0,005209₫137,897857
+12,77%
0,005209+12,77%
₫178,01M₫129,08B
OPN1
OPN1/USDTOPEN Ticketing Ecosystem
0,00008381₫2,21870213
-14,74%
0,00008381-14,74%
₫177,18M₫50,86B
ETN
ETN/USDTElectroneum
0,0008722₫23,0897506
+1,31%
0,0008722+1,31%
₫176,08M₫417,14B
IMT
IMT/USDTImmortal Rising 2
0,002402₫63,588146
-2,59%
0,002402-2,59%
₫173,98M₫11,47B
XCX
XCX/USDTXCX
0,0018214₫48,2179222
-10,54%
0,0018214-10,54%
₫173,39M₫5,22B