Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SOPH
SOPH/USDTSophon
0,005371₫141,907191
+2,44%
0,005371+2,44%
₫447,59M₫283,81B
METAON
METAON/USDTMeta Platforms Ondo Tokenized
575,32₫15.200.529,72
-0,24%
575,32-0,24%
₫447,49M₫174,01B
EIGEN3L
EIGEN3L/USDTEIGEN3xLong
0,010777₫284,739117
-10,57%
0,010777-10,57%
₫446,79M--
RON
RON/USDTRonin Network
0,06297₫1.663,73037
+4,20%
0,06297+4,20%
₫444,87M₫1,28T
KLINK
KLINK/USDTKLINK
0,0001781₫4,7055801
-0,44%
0,0001781-0,44%
₫443,72M₫1,09B
PUMP3S
PUMP3S/USDTPUMP3xShort
0,15626₫4.128,54546
-23,66%
0,15626-23,66%
₫442,04M--
METO
METO/USDTMetafluence
0,00003280₫0,86660880
0,00%
0,000032800,00%
₫441,65M₫1,55B
MSTRX
MSTRX/USDTMicroStrategy xStock
118,81₫3.139.079,01
+3,67%
118,81+3,67%
₫438,83M₫707,06B
NVDAON
NVDAON/USDTNVIDIA Ondo Tokenized
208,42₫5.506.664,82
-0,28%
208,42-0,28%
₫437,08M₫1,33T
TED
TED/USDTTezos Domains
0,004157₫109,832097
-1,88%
0,004157-1,88%
₫435,37M₫2,16B
OP3L
OP3L/USDTOP3xLong
0,33883₫8.952,22743
+4,87%
0,33883+4,87%
₫434,62M--
BLUR
BLUR/USDTBlur
0,01565₫413,48865
-1,63%
0,01565-1,63%
₫434,66M₫1,16T
BNC
BNC/USDTBifrost
0,02037₫538,19577
+2,15%
0,02037+2,15%
₫434,22M₫20,11B
MON3L
MON3L/USDTMON3xLong
0,005960₫157,469160
+4,43%
0,005960+4,43%
₫434,11M--
MSTAR
MSTAR/USDTMerlin Starter
0,00011371₫3,00433191
+0,20%
0,00011371+0,20%
₫433,98M₫242,25M
NIZA
NIZA/USDTNIZA
0,003858₫101,932218
-0,07%
0,003858-0,07%
₫433,1M₫15,32B
API3
API3/USDTAPI3
0,2667₫7.046,4807
+0,11%
0,2667+0,11%
₫432,27M₫1T
EDGE
EDGE/USDTDefinitive
0,06234₫1.647,08514
+1,13%
0,06234+1,13%
₫428,02M₫417,1B
WAT
WAT/USDTWatBird
0,000004413₫0,116595873
+3,17%
0,000004413+3,17%
₫427,97M₫767,59M
POLYX
POLYX/USDTPolymesh
0,03904₫1.031,47584
+2,60%
0,03904+2,60%
₫427,95M₫1,32T