Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,40T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,85B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NMR
NMR/USDTNumeraire
9,122₫241.486,706
+6,61%
9,122+6,61%
₫958,97M₫1,69T
SKR
SKR/USDTSeeker
0,008406₫222,532038
+1,60%
0,008406+1,60%
₫957,3M₫1,35T
GEOD
GEOD/USDTGEODNET
0,20404₫5.401,55092
-2,48%
0,20404-2,48%
₫956,18M₫2,4T
ACA
ACA/USDTAcala
0,0006835₫18,0942955
-2,60%
0,0006835-2,60%
₫958,38M₫20,67B
APE3S
APE3S/USDTAPE3xShort
0,001818₫48,127914
-9,82%
0,001818-9,82%
₫946,93M--
AAPL3S
AAPL3S/USDTAAPL3xShort
0,42758₫11.319,32534
-0,10%
0,42758-0,10%
₫947,74M--
QANX
QANX/USDTQANplatform
0,009816₫259,858968
-1,64%
0,009816-1,64%
₫944,37M₫441,49B
MRVL3S
MRVL3S/USDTMRVL3xShort
0,64140₫16.979,78220
-9,56%
0,64140-9,56%
₫942,77M--
AAPL3L
AAPL3L/USDTAAPL3xLong
1,32528₫35.084,13744
-0,30%
1,32528-0,30%
₫942,61M--
1INCH
1INCH/USDT1inch
0,07326₫1.939,41198
+0,49%
0,07326+0,49%
₫942,39M₫2,71T
FET3S
FET3S/USDTFET3xShort
0,07608₫2.014,06584
+4,30%
0,07608+4,30%
₫924,64M--
THQ
THQ/USDTTHQ
0,01393₫368,76889
-5,87%
0,01393-5,87%
₫925,94M₫56,87B
VIRTUAL3L
VIRTUAL3L/USDTVIRTUAL3xLong
0,08161₫2.160,46153
+9,80%
0,08161+9,80%
₫923,01M--
FET3L
FET3L/USDTFET3xLong
0,01787₫473,07251
-7,50%
0,01787-7,50%
₫921,62M--
STARHEROES
STARHEROES/USDTStarHeroes
0,001420₫37,591660
+2,08%
0,001420+2,08%
₫919,85M₫9,09B
LIT3L
LIT3L/USDTLIT3xLong
0,06322₫1.673,62306
-8,73%
0,06322-8,73%
₫912,86M--
ZKJ
ZKJ/USDTPolyhedra Network
0,007600₫201,194800
+0,35%
0,007600+0,35%
₫905,66M₫112,69B
TCOM
TCOM/USDTTCOM
0,008650₫228,991450
+1,52%
0,008650+1,52%
₫897,75M₫21,04B
VXT
VXT/USDTVOXTO
0,01647₫436,01031
-3,79%
0,01647-3,79%
₫894,61M₫78,38B
TNK
TNK/USDTTNK
0,12675₫3.355,45275
-5,50%
0,12675-5,50%
₫881,16M₫70,55B