Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫266,91B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫251,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
GITCOIN
GITCOIN/USDTGitcoin
0,08050₫2.106,52400
0,00%
0,080500,00%
₫320,19K₫184,3B
CSCOX
CSCOX/USDTCisco xStock
120,34₫3.149.057,12
+0,85%
120,34+0,85%
₫313,98K₫8,24B
GOZ
GOZ/USDTGöztepe S.K. Fan Token
0,09218₫2.412,16624
0,00%
0,092180,00%
₫311,18K₫10,52B
ZLW
ZLW/USDTZelwin
0,001212₫31,715616
-0,32%
0,001212-0,32%
₫304,78K₫2,29B
RING
RING/USDTDarwiniaRing
0,0003492₫9,1378656
-0,37%
0,0003492-0,37%
₫294,29K₫15,6B
XZK
XZK/USDTExpand
0,0001522₫3,9827696
-0,06%
0,0001522-0,06%
₫290,39K₫1B
POOLX
POOLX/USDTPoolz Finance
0,07114₫1.861,59152
+0,21%
0,07114+0,21%
₫208,27K₫10,23B
B3X
B3X/USDTBnext
0,00010804₫2,82719072
-0,39%
0,00010804-0,39%
₫206,8K₫4,98B
DORA
DORA/USDTDorayaki
0,005210₫136,335280
-1,73%
0,005210-1,73%
₫186,73K₫136,33B
AIRDROP
AIRDROP/USDTAirdrop2049
0,00002490₫0,65158320
-0,04%
0,00002490-0,04%
₫176,63K₫619M
HONX
HONX/USDTHoneywell xStock
221,33₫5.791.763,44
0,00%
221,330,00%
₫173,75K₫4,89B
BDT
BDT/USDTBandot Protocol
0,000008457₫0,221302776
0,00%
0,0000084570,00%
₫170,61K₫1,1M
HAMSTER
HAMSTER/USDTHamster
0,00001458₫0,38152944
0,00%
0,000014580,00%
₫154,11K₫381,52M
CRWDX
CRWDX/USDTCrowdStrike xStock
681,26₫17.827.211,68
0,00%
681,260,00%
₫142,61K₫9,9B
ATEAM
ATEAM/USDTAmazingTeamDAO
0,9348₫24.461,8464
+0,01%
0,9348+0,01%
₫115,94K₫2,44B
AZNX
AZNX/USDTAstraZeneca xStock
89,20₫2.334.185,60
0,00%
89,200,00%
₫112,04K₫2,13B
Y8U
Y8U/USDTY8U
0,0002549₫6,6702232
0,00%
0,00025490,00%
₫106,5K₫3,09B
CRVUSD
CRVUSD/USDTcrvUSD
0,9900₫25.906,3200
0,00%
0,99000,00%
₫104,4K₫5,39T
PELL
PELL/USDTPell Network
0,0002369₫6,1991992
0,00%
0,00023690,00%
₫78,5K₫2,08B
YBDBD
YBDBD/USDTYBDBD
0,0000006974₫0,0182495632
+4,79%
0,0000006974+4,79%
₫63,42K₫149,64M