Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CRO3L
CRO3L/USDTCRO3xLong
0,25601₫6.724,61467
-7,60%
0,25601-7,60%
₫135,06M--
NIGHT3S
NIGHT3S/USDTNIGHT3xShort
0,99879₫26.235,21693
-18,20%
0,99879-18,20%
₫134,15M--
NBLU
NBLU/USDTNuriTopia
0,0001391₫3,6537397
-2,04%
0,0001391-2,04%
₫132,27M₫9,92B
J
J/USDTJambo
0,001677₫44,049759
-7,90%
0,001677-7,90%
₫132,08M₫5,72B
TDROP
TDROP/USDTThetaDrop
0,0004425₫11,6231475
-0,94%
0,0004425-0,94%
₫132,06M₫128,44B
ANAVI
ANAVI/USDTAtlas Navi
0,002146₫56,368982
+1,22%
0,002146+1,22%
₫131,64M₫9,1B
AFC
AFC/USDTArsenal Fan Token
0,1643₫4.315,6681
-0,72%
0,1643-0,72%
₫131,35M₫96,7B
YGG
YGG/USDCYieldGuildGames
0,02559₫672,17253
-1,72%
0,02559-1,72%
₫131,29M₫522,69B
XRD
XRD/USDTRadix
0,001103₫28,972501
+1,28%
0,001103+1,28%
₫131,13M₫390,09B
TAIKO
TAIKO/USDTTaiko
0,08341₫2.190,93047
-3,00%
0,08341-3,00%
₫129,95M₫423,29B
OPENAI3L
OPENAI3L/USDTOPENAI3xLong
0,93126₫24.461,40642
+5,83%
0,93126+5,83%
₫129,49M--
MDF
MDF/USDTMatrixETF DAO Finance
0,0003277₫8,6076959
-0,18%
0,0003277-0,18%
₫129,42M₫358,08M
XCU3S
XCU3S/USDTXCU3xShort
0,67417₫17.708,42339
+4,10%
0,67417+4,10%
₫129,69M--
REKTCOIN
REKTCOIN/USDTRekt
0,0{7}8091₫0,00212526297
-3,60%
0,0{7}8091-3,60%
₫128,91M₫894,07B
IOTA
IOTA/BTCIOTA
0,0000007262₫1.198,2924270568
-1,75%
0,0000007262-1,75%
₫128,01M₫5,38T
SKATE
SKATE/USDTSKATE
0,0010050₫26,3983350
+6,23%
0,0010050+6,23%
₫129,77M₫4,86B
ELON
ELON/USDTEchelon
0,06763₫1.776,43721
-2,55%
0,06763-2,55%
₫127,43M₫17,68B
SOGNI
SOGNI/USDTSogni AI
0,0008602₫22,5948734
-0,45%
0,0008602-0,45%
₫126,88M₫17,39B
WEN
WEN/USDTWen
0,000004606₫0,120985802
-3,09%
0,000004606-3,09%
₫126,49M₫88,44B
AGLD
AGLD/USDTAdventure Gold
0,1565₫4.110,7855
-6,28%
0,1565-6,28%
₫126,25M₫359,4B