Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫179,79B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫92,20B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TX
TX/USDTTX
0,004255₫98,082005
+4,11%
0,004255+4,11%
₫1,91B₫544,58B
NVDA3S
NVDA3S/USDTNVDA3xShort
0,46380₫10.691,05380
-8,77%
0,46380-8,77%
₫1,91B--
LUNC
LUNC/USDTTerra Classic
0,00007127₫1,64284477
+4,82%
0,00007127+4,82%
₫1,91B₫9,03T
CODEX
CODEX/USDTCodexfield
15,50₫357.290,50
+0,06%
15,50+0,06%
₫1,89B₫2,59T
MEME
MEME/USDTMemecoin
0,0005864₫13,5171064
+9,77%
0,0005864+9,77%
₫1,89B₫852,99B
GOMINING
GOMINING/USDTGoMining
0,2578₫5.942,5478
+7,14%
0,2578+7,14%
₫1,88B₫2,4T
TSLA3S
TSLA3S/USDTTSLA3xShort
0,79352₫18.291,42952
-14,30%
0,79352-14,30%
₫1,87B--
BOME
BOME/USDTBOOK OF MEME
0,0004363₫10,0571513
+6,96%
0,0004363+6,96%
₫1,86B₫692,82B
BTT
BTT/USDTBitTorrent
0,0000002691₫0,0062030241
+1,62%
0,0000002691+1,62%
₫1,85B₫6,12T
EVER
EVER/USDTEverscale(EVER)
0,004712₫108,616312
+8,19%
0,004712+8,19%
₫1,85B₫217,85B
SUI3L
SUI3L/USDTSUI3xLong
0,010476₫241,482276
+13,80%
0,010476+13,80%
₫1,85B--
TAPPROTOCOL
TAPPROTOCOL/USDTTap Protocol
0,15481₫3.568,52531
-8,39%
0,15481-8,39%
₫1,83B₫55,65B
FORM
FORM/USDTFour
0,2338₫5.389,3238
+4,60%
0,2338+4,60%
₫1,83B₫2,05T
DYM
DYM/USDTDymension
0,01713₫394,86363
+14,88%
0,01713+14,88%
₫1,82B₫220,96B
BNKR
BNKR/USDTBNKR
0,0004572₫10,5389172
+1,24%
0,0004572+1,24%
₫1,82B₫1,05T
RAY
RAY/USDTRaydium
0,5874₫13.540,1574
+4,64%
0,5874+4,64%
₫1,81B₫3,64T
BNB
BNB/GUSDBinance Coin
604,1₫13.925.109,1
+3,03%
604,1+3,03%
₫1,79B₫1873,77T
FET
FET/USDCArtificial Superintelligence Alliance
0,1921₫4.428,0971
+4,23%
0,1921+4,23%
₫1,79B₫10,02T
RLS
RLS/USDTRLS
0,002752₫63,436352
+1,13%
0,002752+1,13%
₫1,78B₫95,08B
OMI
OMI/USDTECOMI
0,00023935₫5,51725685
+7,86%
0,00023935+7,86%
₫1,78B₫1,48T