Bạn đã từng tự hỏi điều gì sẽ xảy ra với tài sản của mình sau khi bạn qua đời chưa? Có một thuật ngữ pháp lý cứ liên tục xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lập kế hoạch di sản — FBO in trust — và thành thật mà nói, nó quan trọng hơn nhiều người vẫn nghĩ.



Vậy FBO thực sự có nghĩa là gì? Đây là viết tắt của “for the benefit of” (vì lợi ích của). Nghe có vẻ đơn giản, đúng không? Nhưng cụm từ này thực chất là “xương sống” của cách thức hoạt động của các quỹ tín thác. Khi bạn thiết lập một trust (quỹ tín thác), bạn đang tạo ra một cấu trúc pháp lý để bảo vệ và quản lý tài sản của mình. Phần định danh FBO là thứ giúp làm rõ một cách rành mạch rằng những tài sản đó rốt cuộc sẽ thuộc về ai.

Hãy để tôi phân tích cụ thể. Trust là một công cụ pháp lý phổ biến được dùng trong lập kế hoạch di sản. Mục tiêu của nó là đảm bảo tài sản của bạn được chuyển giao theo đúng mong muốn của bạn, chứ không phải theo cách tòa án quyết định. Một lợi ích lớn? Bạn có thể tránh phiên tòa chứng thực di chúc (probate court) khi qua đời. Bạn cũng có thể giảm một số loại thuế trong quá trình đó. Có rất nhiều loại trust khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho các tình huống cụ thể.

Khi bạn thấy “FBO in trust” hoặc “FBO trust” trong các tài liệu pháp lý, chỗ trống sau “for the benefit of” chính là nơi bạn điền tên người thụ hưởng. Có thể là con của bạn, con riêng, cháu của bạn, một tổ chức từ thiện — bất cứ ai bạn muốn nhận tài sản. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn có một hoàn cảnh gia đình phức tạp. Nếu bạn muốn để lại di sản cho đúng một người con nhưng lại có đại gia đình khá rộng, việc ghi rõ ngôn ngữ FBO như vậy có thể ngăn ngừa những xung đột gia đình nghiêm trọng về sau, khi tiền trong trust được phân phối.

Giờ đây, có một điều quan trọng: nếu trust của bạn thực sự chuyển giao giá trị và quyền sở hữu cho một ai đó, thì theo quy định pháp luật của hầu hết các bang, bạn buộc phải đưa cụm từ FBO vào. Nếu trust chỉ dùng để tự quản lý hoặc bảo vệ tài sản mà không chuyển quyền sở hữu, thì không nhất thiết phải có.

Thiết lập một FBO trust nghĩa là thành lập nó dưới dạng trust không thể hủy bỏ (irrevocable trust). Và đây là điểm khác biệt then chốt — irrevocable nghĩa là bạn không thể thay đổi nó sau khi đã hoàn tất. Khi bạn chuyển tài sản vào một irrevocable trust, quyền sở hữu sẽ thuộc về trustee (người quản lý quỹ) (trừ khi chính bạn là trustee, trong trường hợp đó bạn sẽ giữ nó ). Nhưng dù thế nào đi nữa, bạn đã bị “khóa” lại. Bạn không thể sửa đổi các điều khoản sau này.

Tại sao lại cần ràng buộc như vậy? Bởi vì irrevocable trust thực sự có những lợi ích thật. Chúng có thể che chắn một phần thu nhập của bạn khỏi bị đánh thuế. Ngoài ra, các chủ nợ thường không thể đụng tới số tiền hoặc tài sản nằm trong trust. Đây là sự bảo vệ vững chắc cho các beneficiaries (người thụ hưởng) của bạn sau khi bạn qua đời. Và một chi tiết mà đa số mọi người không biết — một irrevocable trust sẽ có mã số thuế (tax ID) riêng.

Một FBO trust có 3 nhân vật chính. Thứ nhất là settlor — đó là bạn, người tạo lập trust và đưa tài sản vào trust. Bạn quyết định trust dùng để làm gì và phối hợp với một luật sư để soạn thảo ngôn ngữ pháp lý. Tiếp theo là trustee, người thực sự nắm quyền sở hữu tài sản trong trust và quản lý chúng. Trustee cũng đảm bảo rằng beneficiaries nhận được đúng thứ mà họ được quyền nhận. Cuối cùng là beneficiaries — những người cuối cùng nhận tài sản theo các điều khoản của trust.

Thực tế có rất nhiều cách sáng tạo để sử dụng một FBO trust. Bạn có thể bỏ qua một thế hệ và để cháu của bạn nhận thừa kế thay vì con cái. Bạn có thể quyết định liệu beneficiaries nhận một khoản tiền một lần hay các khoản phân phối thu nhập định kỳ từ trust. Bạn cũng có thể thiết lập một inherited IRA (IRA thừa kế) dưới dạng FBO trust. Ngôn ngữ sẽ trông giống như thế này: “John Smith 2/16/2022 inherited IRA FBO Patty Smith” — trong đó John là settlor và Patty là beneficiary.

Bây giờ, sang phần về thuế. Thú thật, đây là chỗ bạn thực sự cần một chuyên gia. Việc khai thuế cho một FBO trust liên quan đến việc đính kèm IRS Form 1041 và các schedule của nó vào tờ khai thuế thu nhập liên bang (Form 1040). Bạn cũng có thể cần Form 4797 cho lãi/lỗ từ vốn (capital gains and losses) và Form 4952 cho lãi suất (interest). Tuy nhiên, quy tắc rất đơn giản — nếu FBO trust của bạn tạo ra nhiều hơn $600 in income (thu nhập) trong một năm thuế, bạn phải nộp hồ sơ.

Phần định danh FBO xuất hiện trong các tài liệu tài chính khác nữa, không chỉ riêng trust. Bạn có thể thấy nó trên các living trusts (mà có thể sửa đổi (revocable), trái ngược với irrevocable ones), các khoản charitable contributions, electronic funds transfers, và các khoản rollover 401(k). Nhưng nguyên tắc thì vẫn giống nhau — bất kỳ trust nào chuyển giao giá trị và quyền sở hữu đều cần có ngôn ngữ FBO.

Quan điểm của tôi là: lập kế hoạch di sản không phải thứ bạn nên tự “làm đại” một cách tùy hứng. Có quá nhiều loại trust và mục đích sử dụng chúng, nên việc tự tìm hiểu kỹ hoặc trao đổi với người thực sự hiểu sâu về vấn đề này sẽ rất đáng giá. Một cố vấn tài chính có chuyên môn có thể giúp bạn cân nhắc liệu một FBO trust có phù hợp với tình huống của bạn hay không, hỗ trợ bạn thiết lập đúng cách, và đảm bảo phần thuế không khiến bạn bất ngờ sau này.

Nếu bạn nghiêm túc trong việc sắp xếp di sản của mình, thì việc có một chuyên gia ở bên cạnh là điều đáng làm. Họ có thể giúp bạn xác định cấu trúc trust nào thực sự phù hợp với mục tiêu và hoàn cảnh gia đình của bạn. Lập kế hoạch di sản cần một chút công sức, nhưng làm đúng sẽ đảm bảo tài sản của bạn đi đến nơi bạn muốn, và gia đình bạn không phải xảy ra những cuộc tranh cãi về sau.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim