Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao các chính phủ ngày nay lại quản lý nền kinh tế một cách cẩn trọng đến vậy không? Câu trả lời nằm ở một sự kiện định hình cả thế kỷ 20: Đại suy thoái.



Có một giai đoạn trong lịch sử khi thế giới kinh tế gần như sụp đổ hoàn toàn. Bắt đầu từ tháng 10 năm 1929 với cái được gọi là Thứ Ba Đen tối, Đại suy thoái kéo dài suốt thập niên 1930 và để lại những vết scar sâu sắc trên toàn bộ nền kinh tế toàn cầu. Thất nghiệp lên tới 25% ở một số quốc gia, doanh nghiệp phá sản hàng loạt, và hàng triệu người mất sạch tiết kiệm chỉ sau một đêm.

Nhưng điều thú vị là: nguyên nhân của Đại suy thoái không phải từ một sự kiện duy nhất, mà từ một chuỗi sự cố liên tiếp. Trước tiên là sự sụp đổ của thị trường chứng khoán. Suốt thập kỷ 1920, có rất nhiều đầu cơ trên thị trường chứng khoán, dẫn đến giá cổ phiếu bị thổi phồng giả tạo. Khi các nhà đầu tư mất niềm tin, giá cổ phiếu lao dốc không phanh. Hàng triệu người Mỹ—nhiều người đầu tư bằng tiền vay mượn—mất hết trong một sớm một chiều.

Sau đó, hệ thống ngân hàng bắt đầu sụp đổ. Khi hoảng loạn lan rộng, mọi người cố gắng rút tiền cùng lúc. Các ngân hàng không có đủ dự phòng, nên chúng phá sản liên tiếp. Không có bảo hiểm tiền gửi, không có quy định bảo vệ, nên khi một ngân hàng đóng cửa, toàn bộ cộng đồng mất hết tiền tiết kiệm cả đời. Các dòng tín dụng cạn kiệt, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực của nền kinh tế.

Vấn đề còn trở nên tồi tệ hơn khi các chính phủ tạo ra các mức thuế quan bảo hộ. Mỹ thông qua Đạo luật Smoot-Hawley năm 1930, hy vọng bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Nhưng điều đó chỉ khiến các nước khác trả đũa, khiến thương mại toàn cầu sụt giảm mạnh. Các nước châu Âu, vốn đã suy yếu từ Thế chiến I, càng bị ảnh hưởng nặng nề hơn.

Với tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, mọi người cắt giảm chi tiêu. Doanh nghiệp không có khách, nên sa thải nhân viên. Nhân viên bị sa thải lại cắt giảm chi tiêu. Đó là một vòng luẩn quẩn mà không có nhiều cơ hội để thoát ra.

Tác động của Đại suy thoái là toàn cầu. Ở các thành phố lớn, các bếp ăn từ thiện và nơi phát thức ăn miễn phí trở nên phổ biến. Hàng nghìn doanh nghiệp từ các cửa hàng địa phương nhỏ cho đến những tập đoàn công nghiệp lớn đều phá sản. Sự suy giảm trong sản xuất lan truyền qua chuỗi cung ứng và toàn bộ cộng đồng. Thậm chí, khó khăn kinh tế còn góp phần gây ra bất ổn xã hội và thay đổi chính trị ở nhiều nước.

Con đường phục hồi rất dài và gập ghềnh. Tại Mỹ, Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã thực hiện Chương trình kinh tế mới—một bộ các chính sách cứu trợ và cải cách đầy tham vọng. Các sáng kiến bao gồm các dự án công trình công cộng để tạo việc làm, thành lập các cơ quan quản lý giám sát ngân hàng và thị trường chứng khoán. Nhiều nước phát triển cũng đưa ra các chế độ bảo hiểm thất nghiệp, chế độ lương hưu và các phúc lợi xã hội khác.

Nhưng sự bùng nổ của Thế chiến II mới thực sự đẩy nhanh quá trình phục hồi. Các chính phủ đầu tư nguồn lực vào công nghiệp và cơ sở hạ tầng, điều này giúp thúc đẩy sản xuất và tạo việc làm.

Nhìn lại, Đại suy thoái để lại những bài học vô giá. Các nhà hoạch định chính sách đã phát triển một cách tiếp cận can thiệp nhiều hơn, trong đó chính phủ đảm nhận trách nhiệm lớn hơn trong việc quản lý nền kinh tế. Các cơ quan quản lý đã đưa ra những cải cách quan trọng bao gồm bảo hiểm tiền gửi, quy định về chứng khoán và các chương trình an sinh xã hội.

Hôm nay, khi chúng ta nhìn thấy các cuộc khủng hoảng tài chính hay suy thoái kinh tế, chúng ta có thể thấy dấu tay của Đại suy thoái—những bài học từ quá khứ vẫn hướng dẫn cách các lãnh đạo và chuyên gia xử lý những thách thức hiện nay. Đó là lý do tại sao việc hiểu rõ về những sự kiện lịch sử này lại quan trọng như vậy.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.22KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim