Tỷ Giá Hối Đoái UAH sang USD Giải Thích: Dữ Liệu Theo Thời Gian Thực, Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính và Hướng Dẫn Giao Dịch

Thị trường
Đã cập nhật: 2026-01-28 11:08

Theo dữ liệu từ Wise, tính đến ngày 28 tháng 01 năm 2026, tỷ giá Hryvnia Ukraina (UAH) so với Đô la Mỹ (USD) đạt mức 0,0234467. Điều này có nghĩa là 1 Hryvnia có thể quy đổi được khoảng 0,0234 USD. Trong tuần vừa qua, tỷ giá này duy trì khá ổn định, ghi nhận mức tăng khoảng 0,821% so với bảy ngày trước đó.

Ngay cả những biến động nhỏ trong tỷ giá cũng có thể tác động trực tiếp đến việc thanh toán thương mại quốc tế, chuyển tiền cá nhân xuyên biên giới và lợi nhuận hoặc thua lỗ của các nhà đầu tư ngoại hối.

01 Ảnh Chụp Tỷ Giá Thực Thời Gian

Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu hiện nay, tỷ giá UAH/USD đóng vai trò như một chỉ báo quan trọng về sự ổn định kinh tế của Ukraina. Mặc dù dữ liệu thời gian thực có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các nền tảng, nhưng xu hướng tổng thể vẫn nhất quán.

Theo Investing.com, vào ngày 28 tháng 01 năm 2026, tỷ giá UAH/USD là 0,02349, với mức tăng trong ngày là +0,68%. Trong ngày, tỷ giá dao động trong khoảng từ 0,02333 đến 0,02349.

XE cung cấp dữ liệu chi tiết hơn, cho thấy 1 UAH tương đương 0,02333510 USD. Để thuận tiện cho bạn đọc, dưới đây là bảng so sánh tỷ giá thực thời gian từ các nguồn uy tín khác nhau:

Nguồn Tỷ giá mới nhất (1 UAH = ? USD) Ngày cập nhật Ghi chú
Wise 0,0234467 USD 28 tháng 01 năm 2026 Ổn định trong tuần qua
XE 0,02333510 USD 28 tháng 01 năm 2026 Tỷ giá thị trường giữa
Investing.com 0,02349 USD 28 tháng 01 năm 2026 Mức cao trong ngày
Trading Economics 42,5744 UAH/USD (báo giá gián tiếp) 28 tháng 01 năm 2026 Giảm 0,87% so với ngày trước

Xét theo chiều ngược lại, Trading Economics ghi nhận 1 USD có thể đổi được 42,5744 Hryvnia Ukraina, giảm 0,87% so với ngày trước đó. Trong tháng 01 năm 2026, tỷ giá này đã đạt mức cao kỷ lục 43,75.

02 Phân Tích Diễn Biến Thị Trường Gần Đây

Trong tuần qua, giá trị của Hryvnia Ukraina so với Đô la Mỹ dao động trong biên độ hẹp. Theo dữ liệu lịch sử của Wise, tỷ giá ghi nhận mức cao nhất là 0,0234467 vào ngày 27 tháng 01 và thấp nhất là 0,0232558 vào ngày 21 tháng 01.

Biên độ dao động này tương đương khoảng 0,82%, được xem là khá ổn định đối với tỷ giá giữa các đồng tiền pháp định.

Biến động giá lớn nhất trong 24 giờ qua xảy ra vào ngày 27 tháng 01, khi giá trị của Hryvnia tăng 0,257% chỉ trong một ngày. Những biến động nội ngày như vậy thường xuất phát từ việc công bố các dữ liệu kinh tế quan trọng, diễn biến địa chính trị hoặc thay đổi về thanh khoản thị trường.

Dù ngắn hạn ổn định, nhưng về dài hạn, Hryvnia vẫn chịu áp lực suy yếu. Trong tháng vừa qua, Hryvnia Ukraina đã mất giá 1,23% so với Đô la Mỹ, và trong 12 tháng qua, tổng mức giảm là 1,95%.

03 Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Tỷ Giá

Tỷ giá Hryvnia Ukraina được quyết định bởi sự kết hợp của các yếu tố vĩ mô và vi mô. Việc hiểu rõ các động lực này sẽ giúp dự báo xu hướng trong tương lai.

Chính sách tiền tệ của Ukraina giữ vai trò then chốt. Ngân hàng Quốc gia Ukraina chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ, với mục tiêu chính là ổn định giá cả. Hiện tại, lãi suất cơ bản của Ukraina vẫn ở mức cao 15,50%, trong khi lãi suất quỹ liên bang Mỹ cùng kỳ là 3,75%.

Tỷ lệ lạm phát của Ukraina trong tháng 12 năm 2025 là 8,00%, giảm so với mức 9,30% trước đó, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia phát triển.

Kể từ năm 2022, xung đột kéo dài đã ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế Ukraina, gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng, gián đoạn sản xuất và làm tăng mạnh chi tiêu tài khóa. Những yếu tố này cộng hưởng đã dẫn đến dòng vốn chảy ra ngoài và gây áp lực lên dự trữ ngoại tệ, khiến tỷ giá Hryvnia chịu sức ép giảm giá.

04 Cơ Hội Giao Dịch Trên Gate

Đối với người dùng theo dõi biến động tỷ giá UAH/USD, Gate cung cấp một số phương thức gián tiếp để tiếp cận cặp tiền này.

Mặc dù Gate chủ yếu tập trung vào giao dịch tài sản số và không hỗ trợ chuyển đổi trực tiếp giữa hai đồng tiền pháp định UAH và USD, người dùng có thể tận dụng tiền mã hóa như một cầu nối để chuyển đổi giá trị giữa các loại tiền pháp định khác nhau.

Chẳng hạn, trên Gate, người dùng có thể xem tỷ giá thực thời gian giữa UAH và các loại tiền mã hóa lớn. Theo dữ liệu của Gate, hiện tại 1 UAH đổi được khoảng 0,0001304 BTC, 0,003866 ETH hoặc 11,65 USDT.

Cách thức vận hành như sau: người dùng có thể chuyển đổi tài sản sang một đồng stablecoin có tính thanh khoản cao và giá trị ổn định tương đối (chẳng hạn USDT), sau đó tiếp tục đổi sang đồng tiền pháp định mục tiêu hoặc tài sản khác. Quy trình này tận dụng tối đa lợi thế giao dịch 24/7 của thị trường tiền mã hóa.

Cặp giao dịch UAH/UNLOCK trên Gate hiện ghi nhận 1 UNLOCK có giá khoảng ₴0,0757 (tương đương khoảng 0,0018 USD). Ví dụ này cho thấy UAH có thể tương tác với nhiều loại tài sản số khác nhau trên Gate.

05 Hướng Dẫn Quy Đổi Tỷ Giá Thực Tiễn

Dù bạn thực hiện các giao dịch chuyển tiền nhỏ lẻ hay thanh toán thương mại quy mô lớn, việc quy đổi chính xác giữa UAH và USD là rất cần thiết. Dưới đây là một số ví dụ quy đổi phổ biến, dựa trên tỷ giá của XE (1 UAH = 0,02333510 USD):

  • Quy đổi cơ bản: 10 UAH ≈ 0,233351 USD; 100 UAH ≈ 2,33351 USD
  • Khoản trung bình: 1.000 UAH ≈ 23,3351 USD; 5.000 UAH ≈ 116,676 USD
  • Quy đổi ngược cũng quan trọng không kém: 1 USD ≈ 42,8539 UAH; 100 USD ≈ 4.285,39 UAH

Khi thực hiện giao dịch thực tế, lưu ý rằng ngân hàng hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền thường áp dụng tỷ giá khác biệt so với tỷ giá thị trường giữa—phần chênh lệch này chính là biên lợi nhuận dịch vụ của họ.

Các nền tảng như Wise nhấn mạnh việc cung cấp tỷ giá sát với thị trường giữa và không có phí ẩn. Đối với các giao dịch giá trị lớn, ngay cả chênh lệch nhỏ trong tỷ giá cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền nhận được cuối cùng.

Ví dụ, đổi 10.000 UAH với tỷ giá 0,02333510 sẽ nhận được 233,351 USD. Nếu tỷ giá chênh lệch 0,001, số tiền nhận được sẽ khác biệt khoảng 10 USD.


Khi tỷ giá Hryvnia so với Đô la Mỹ đạt đỉnh lịch sử 43,75 vào tháng 01 năm 2026, điều này báo hiệu một giai đoạn suy giảm khó khăn của đồng tiền Ukraina. Đằng sau con số này là nỗ lực của Ngân hàng Quốc gia Ukraina nhằm kiểm soát lạm phát bằng cách duy trì lãi suất cơ bản ở mức 15,50%.

Hiện nay, khi tỷ giá ổn định quanh mức 42,57, những con số này không chỉ đơn thuần là biến động mà còn phản ánh sự phục hồi thầm lặng của sức chống chịu kinh tế quốc gia. Mỗi chuyển động của tỷ giá đều là một lá phiếu tín nhiệm—hoặc nghi ngại—từ thị trường quốc tế đối với một nền kinh tế đang đối mặt với nhiều thử thách.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung